[jì]
tễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凤鲚fèng jì
phượng tễ
Cá mòi (một loại cá mòi, dài khoảng 15-20cm, chủ yếu ăn cá tôm nhỏ).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.