[kuài]
khoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲙鱼kuài yú
khoái ngư
cá trích Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.