[tái]
thai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羽鳃鲐yǔ sāi tái
vũ tai thai
cá bạc má Ấn Độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.