[pí]
bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳑鲏páng pí
bàng bì
cá chép nhỏ
高体鳑鲏gāo tǐ páng pí
cao thể bàng bì
Rhodeus ocellatus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.