[bào]
bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鲍耶bào yē
bào gia
János Bolyai, một trong những người khám phá hình học phi Euclid
鲍鱼bào yú
bào ngư
bào ngư
鲍威尔bào wēi ěr
bào uy nhĩ
Powell
鲍狄埃bào dí āi
bào địch ai
Eugène Edine Pottier, nhà thơ và nhà xã hội chủ nghĩa cách mạng người Pháp
鲍罗丁bào luó dīng
bào la đinh
Borodin; Alexander Borodin, nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga
鲍罗廷bào luó tíng
bào la đình
Borodin; Alexander Porfirevich Borodin, nhà hóa học và nhà soạn nhạc người Nga
鲍德里亚bào dé lǐ yà
bào đức lý á
Jean Baudrillard, nhà lý luận văn hóa và triết gia người Pháp
杏鲍菇xìng bào gū
hạnh bào cô
nấm đùi gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.