汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鲁钝 (lǔ dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鲁钝
【魯鈍】
[lǔ dùn]
lỗ độn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngu ngốc
2
chậm hiểu
Ví dụ
赋性鲁钝
fù xìng lǔ dùn
bẩm sinh chậm hiểu
Từ ghép
0 từ chứa “鲁钝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
愚笨;不敏锐
赋性~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鲁
lǔ
lỗ
Nước Lỗ, một chư hầu thời nhà Chu, nơi sinh của Khổng Tử; Tên gọi tắt của tỉnh Sơn Đông; Ngốc nghếch, đần độn, thô lỗ
钝
dùn
độn
Cùn, không sắc bén; Ngốc, chậm chạp, không thông minh; Chậm chạp trong phản ứng, đờ đẫn