[yú lín]
ngư lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼鳞坑yú lín kēng
ngư lân khanh
Hố đào trên sườn núi để trữ nước hoặc trồng cây, xếp xen kẽ như vảy cá.