[yú léi]
ngư lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼雷艇yú léi tǐng
ngư lôi đĩnh
tàu phóng lôi
鱼雷快艇yú léi kuài tǐng
ngư lôi khoái đĩnh
Tàu phóng ngư lôi.