[yú gōu]
ngư câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼钩儿yú gōu ér
ngư câu nhi
biến thể er hoá của 魚鉤|鱼钩[yu2 gou1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.