[yú zǐ]
ngư tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼子酱yú zǐ jiàng
trứng cá muối
乌鱼子wū yú zǐ
ô ngư tử
trứng cá đối
蠹鱼子dù yú zǐ
đố ngư tử
bọ bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.