[yú lì]
ngư lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鱼丽阵yú lì zhèn
ngư lệ trận
trận hình bộ binh do chiến xa dẫn đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.