[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鳌抃áo biàn
ngao biến
vỗ tay và nhảy múa vui sướng
鳌背负山áo bēi fù shān
ngao bội phụ sơn
nợ nần nặng như núi trên lưng rùa
博鳌bó áo
bác ngao
xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]
博鳌镇bó áo zhèn
bác ngao trấn
khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam
独占鳌头dú zhàn áo tóu
độc chiếm ngao đầu
đỗ đầu kỳ thi đình; vô địch; xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.