[bó áo]
bác ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
博鳌镇bó áo zhèn
bác ngao trấn
khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.