汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
鮮艳 (xiān yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鮮艳
【鮮豔】
[xiān yàn]
tiên diễm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tươi sáng và đẹp
Ví dụ
鮮艳夺目
xiān yàn duó mù
Sặc sỡ, bắt mắt
Từ ghép
0 từ chứa “鮮艳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
明丽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
鲜明而美丽
~夺目
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
鮮
Chưa có nghĩa cho chữ này.
艳
yàn
diễm
Rực rỡ, tươi sáng, lộng lẫy; Xinh đẹp, quyến rũ; Nở rộ, khoe sắc