[tuō]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土魠鱼tǔ tuō yú
xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.