汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
魔幻 (mó huàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
魔幻
[mó huàn]
ma huyễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kỳ ảo
2
phép thuật
3
ảo giác
Ví dụ
魔幻手法
mó huàn shǒu fǎ
Thủ pháp ma thuật
Từ ghép
0 từ chứa “魔幻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
奇幻
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
网神秘而富寸变幻的
~手法
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
魔
mó
ma
Thế lực siêu nhiên, thường gây hại hoặc cám dỗ con người; Người hoặc vật có sức mạnh, ảnh hưởng tiêu cực lớn; Bị mê hoặc, ám ảnh bởi điều gì đó
幻
huàn
huyễn
Không có thật, hư ảo, do tưởng tượng mà ra; Biến đổi, thay đổi một cách bất thường; Sự vật, cảnh tượng không có thật, chỉ là ảo ảnh