[wèi]
nguỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
魏征wèi zhēng
nguỵ trưng
Ngụy Trưng, chính trị gia và sử gia thời Đường, nổi tiếng là người phê bình, biên tập Sử thư triều Tùy 隋書|隋书
魏收wèi shōu
nguỵ thu
Ngụy Thâu, nhà văn và sử gia triều đại Bắc Tề 北齊|北齐[Bei3 Qi2], biên soạn Bắc sử Ngụy thư 魏書|魏书[Wei4 shu1]
魏晋wèi jìn
nguỵ tấn
các triều đại Ngụy và Tấn
魏源wèi yuán
nguỵ nguyên
Ngụy Nguyên, nhà tư tưởng, nhà sử học và học giả thời Thanh
魏玛wèi mǎ
nguỵ mã
Weimar
魏县wèi xiàn
nguỵ huyện
huyện Ngụy ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
魏国wèi guó
nguỵ quốc
Nước Ngụy, một trong Chiến Quốc Thất Hùng của thời Chiến Quốc 戰國七雄|战国七雄; Nước Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, quyền lực nhất trong Tam Quốc
魏巍wèi wēi
nguỵ nguy
Ngụy Vi, tiểu thuyết gia và nhà thơ, tác giả của tiểu thuyết đoạt giải Phương Đông 東方|东方 về chiến tranh Triều Tiên
魏书wèi shū
nguỵ thư
Bộ sử ký của nước Ngụy thời Bắc triều, tác phẩm thứ mười trong 24 bộ sử ký 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ngụy Thâu 魏收[Wei4 Shou1] biên soạn năm 554 dưới triều Bắc Tề 北齊|北齐[Bei3 Qi2], gồm 114 quyển
魏碑wèi bēi
nguỵ bi
Tên gọi chung các bia khắc thời Bắc triều, cấu trúc chữ chặt chẽ, nét bút mạnh mẽ, được hậu thế làm khuôn mẫu thư pháp
魏都wèi dōu
nguỵ đô
quận Weidu của thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam
魏德迈wèi dé mài
nguỵ đức mại
Wedemeyer; Albert Coady Wedemeyer, chỉ huy Lục quân Hoa Kỳ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.