[xiāo]
tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山魈shān xiāo
sơn tiêu
khỉ đầu chó mandrill; linh hồn núi huyền thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.