[xū]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
魆魆xū xū
một cách bí mật; lén lút
黑魆魆hēi xū xū
mờ mịt; tối; âm u
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.