[kuí shǒu]
khôi thủ
文章魁首
wén zhāng kuí shǒu
Đứng đầu bài văn
女中魁首
nǚ zhōng kuí shǒu
Người đứng đầu trong số phụ nữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.