[kuí wú]
khôi ngô
这个战士宽肩膀,粗賂膊,身量很魁梧
zhè ge zhàn shì kuān jiān bǎng , cū lù bó , shēn liàng hěn kuí wú
Người chiến sĩ này vai rộng, bắp tay thô, vóc dáng rất cường tráng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.