汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
魁伟 (kuí wěi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
魁伟
【魁偉】
[kuí wěi]
khôi vĩ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cao to và lớn
2
vạm vỡ
Ví dụ
身材魁伟
shēn cái kuí wěi
Vóc dáng cao lớn
Từ ghép
0 từ chứa “魁伟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
魁梧
身材~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
魁
kuí
khôi
Người đứng đầu, thủ lĩnh; Cao lớn, vạm vỡ; Xuất sắc, đứng đầu, sáng giá nhất
伟
wěi
vĩ
To lớn, vĩ đại, phi thường, vượt trội; Hùng vĩ, tráng lệ, nguy nga; Mạnh mẽ, có sức mạnh lớn