[liè]
liệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鬣毛liè máo
liệp mao
bờm
鬣蜥liè xī
liệp tích
cự đà
鬣狗liè gǒu
liệp cẩu
linh cẩu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.