[zhěn]
chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鬒发zhěn fā
tóc đen mượt mà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.