[jiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抓鬏zhuā jiū
trảo thu
Kiểu tóc búi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.