[rán]
nhiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
髯口rán kǒu
nhiêm khẩu
râu giả đeo bởi diễn viên kinh kịch Trung Quốc
髯须rán xū
nhiêm tu
râu; ria
虹髯hóng rán
hồng nhiêm
Râu quai nón, đặc biệt là râu hai bên má
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.