[zī]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡髭hú zī
hồ tỳ
râu và ria mép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.