[tiáo]
thiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂髫chuí tiáo
thuỳ thiều
tóc rủ xuống; trẻ nhỏ; tuổi thơ ấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.