[gāo nán]
cao nan
他练的这套自由体操有许多高难动作
tā liàn de zhè tào zì yóu tǐ cāo yǒu xǔ duō gāo nán dòng zuò
Bài tập thể dục tự do anh ấy tập có nhiều động tác khó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.