[gāo jiē]
cao giai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高阶语言gāo jiē yǔ yán
cao giai ngữ ngôn
ngôn ngữ cấp cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.