[gāo jí]
cao cấp
高级神经中枢
gāo jí shén jīng zhōng shū
trung khu thần kinh cao cấp
高级干部
gāo jí gàn bù
cán bộ cấp cao
高级人民法院
gāo jí rén mín fǎ yuàn
tòa án nhân dân tối cao
高级商品
gāo jí shāng pǐn
hàng hóa cao cấp
这种毛料很高级
zhè zhǒng máo liào hěn gāo jí
Loại vải này rất cao cấp
高级专员gāo jí zhuān yuán
cao cấp chuyên viên
cao ủy
高级中学gāo jí zhōng xué
cao cấp trung học
trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]
高级军官gāo jí jūn guān
cao cấp quân quan
sĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội
高级小学gāo jí xiǎo xué
cao cấp tiểu học
lớp nâng cao của trường tiểu học
高级职务gāo jí zhí wù
cao cấp chức vụ
chức vụ cao; chức vụ cấp cao
高级职员gāo jí zhí yuán
cao cấp chức viên
quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao
高级语言gāo jí yǔ yán
cao cấp ngữ ngôn
ngôn ngữ bậc cao