[gāo guì]
cao quý
高贵品质
gāo guì pǐn zhì
phẩm chất cao quý
饰高贵
shì gāo guì
giả vờ cao quý
高贵人物
gāo guì rén wù
nhân vật cao quý
高贵鸡gāo guì jī
cao quý kê
người đồng tính chảnh chọe, tự phụ