[gāo xīn]
cao tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高薪酬gāo xīn chóu
cao tân thù
lương cao
高薪养廉gāo xīn yǎng lián
cao tân dưỡng liêm
chính sách lương cao để ngăn chặn tham nhũng
高薪厚禄gāo xīn hòu lù
cao tân hậu lộc
lương cao, đãi ngộ hậu hĩnh
高薪聘请gāo xīn pìn qǐng
cao tân sính thỉnh
thuê với lương cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.