[gāo wéi]
cao duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高维空间gāo wéi kōng jiān
cao duy không gian
không gian nhiều chiều hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.