[gāo kōng]
cao không
高空飞行
gāo kōng fēi xíng
Bay trên không trung
高空作业
gāo kōng zuò yè
Làm việc trên cao
高空病gāo kōng bìng
cao không bệnh
bệnh sợ độ cao
高空作业gāo kōng zuò yè
cao không tác nghiệp
làm việc trên cao
高空弹跳gāo kōng tán tiào
cao không đàn khiêu
nhảy bungee