[gāo qiú]
cao cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高球场gāo qiú chǎng
cao cầu trường
sân gôn; sân golf
高球杯gāo qiú bēi
cao cầu bôi
cốc highball
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.