[gāo gē]
cao ca
高歌一曲
gāo gē yì qǔ
Hát vang một bài
高歌猛进gāo gē měng jìn
cao ca mãnh tiến
tiến lên hát vang; tiến triển thắng lợi
引吭高歌yǐn háng gāo gē
dẫn hàng
hát vang ở mức cao nhất