[gāo mián]
cao miên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红色高棉hóng sè gāo mián
hồng sắc cao miên
Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.