[gāo liáng]
cao lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高梁川gāo liáng chuān
cao lương xuyên
Takahashigawa, sông ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản
高梁市gāo liáng shì
cao lương thị
thành phố Takahashi ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.