[gāo dàng]
cao đáng
高档家具高档服装
gāo dàng jiā jù gāo dàng fú zhuāng
Nội thất cao cấp, quần áo cao cấp
高档服装gāo dàng fú zhuāng
cao đáng phục trang
trang phục thời trang cao cấp