[gāo tái]
cao đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高抬贵手gāo tái guì shǒu
cao đài quý thủ
hào phóng; rộng lượng; Cho tôi xin đi!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.