[gāo cái]
cao tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高才生gāo cái shēng
cao tài sinh
học sinh rất giỏi; học sinh tài năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.