[gāo jiù]
cao tựu
另有高就这几年在哪里高就?
lìng yǒu gāo jiù zhè jǐ nián zài nǎ lǐ gāo jiù ?
Có chỗ cao hơn; mấy năm nay anh làm ở đâu?
另谋高就lìng móu gāo jiù
lánh mưu cao tựu
tìm công việc tốt hơn ở nơi khác; tìm việc làm thay thế