[gāo shàng]
cao thượng
高尚的情操
gāo shàng de qíng cāo
Tình cảm cao thượng
行为高尚
xíng wéi gāo shàng
Hành vi cao thượng
高尚的娱乐
gāo shàng de yú lè
Sự giải trí tao nhã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.