[gāo guān]
cao quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高官厚禄gāo guān hòu lù
cao quan hậu lộc
chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ; thăng tiến lên vị trí quan chức cao
高官显爵gāo guān xiǎn jué
cao quan hiển tước
quan lớn, tước vị cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.