[gāo chù]
cao xứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
在高处zài gāo chù
tại cao xứ
trên cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.