[gāo chàng]
cao xướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高唱入云gāo chàng rù yún
cao xướng nhập vân
hát vang đến mây; bóng gió: ca ngợi tận mây xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.