[gāo fā]
cao phát
胃癌高发地区
wèi ái gāo fā dì qū
Khu vực ung thư dạ dày phát triển cao
交通事故高发地段
jiāo tōng shì gù gāo fā dì duàn
Tuyến đường tai nạn giao thông thường xảy ra
高发人群gāo fā rén qún
cao phát nhân quần
nhóm nguy cơ cao