[gāo xiàn]
cao huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳高县yáng gāo xiàn
dương cao huyện
huyện Yanggao ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây
临高县lín gāo xiàn
lâm cao huyện
Huyện Lâm Cao, Hải Nam
上高县shàng gāo xiàn
thượng cao huyện
huyện Shanggao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.