[gāo lú]
cao lô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高卢语gāo lú yǔ
cao lô ngữ
tiếng Gaulish hoặc Gallic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.